Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

妊娠期間

にんしんきかん

thời kỳ thai nghén

Ví dụ

  • にんしんきかんは、ふつうよんじゅうしゅうかんくらいです。

    妊娠期間は、普通40週間くらいです。

    Thời kỳ mang thai thường kéo dài khoảng 40 tuần.

  • にんしんきかんにたいせつなえいようはなんですか。

    妊娠期間に大切な栄養は何ですか。

    Dinh dưỡng nào quan trọng trong thời kỳ mang thai?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    妊娠期間 — thời kỳ thai nghén · Kimuchi Nihongo