Từ vựng
N1娯楽施設
ごらくしせつ
cơ sở giải trí
Ví dụ
そのまちには、あたらしいごらくしせつができました。
その町には、新しい娯楽施設ができました。
Một cơ sở giải trí mới được xây dựng trong thị trấn đó.
ごらくしせつのにゅうじょうりょうはやすいです。
娯楽施設の入場料は安いです。
Phí vào cơ sở giải trí rẻ.
Từ vựng
N1ごらくしせつ
cơ sở giải trí
そのまちには、あたらしいごらくしせつができました。
その町には、新しい娯楽施設ができました。
Một cơ sở giải trí mới được xây dựng trong thị trấn đó.
ごらくしせつのにゅうじょうりょうはやすいです。
娯楽施設の入場料は安いです。
Phí vào cơ sở giải trí rẻ.