Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

宮殿

きゅうでん

cung điện

Ví dụ

  • そのきゅうでんは、とてもおおきくて、うつくしいです。

    その宮殿は、とても大きくて、美しいです。

    Cung điện đó rất lớn và đẹp.

  • きゅうでんのまえに、たくさんのけいびいんがいました。

    宮殿の前に、たくさんの警備員がいました。

    Có nhiều nhân viên bảo vệ phía trước cung điện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    宮殿 — cung điện · Kimuchi Nihongo