Từ vựng
N1お宮
おみや
đền thờ Thần đạo
Ví dụ
このおみやは、むかしから、このむらのまもりがみです。
このお宮は、昔から、この村の守り神です。
Đền thờ này đã là thần bảo vệ của làng kể từ xưa.
おみやのまえに、あかいとりいがあります。
お宮の前に、赤い鳥居があります。
Có một cổng torii đỏ ở phía trước đền thờ.
Từ vựng
N1おみや
đền thờ Thần đạo
このおみやは、むかしから、このむらのまもりがみです。
このお宮は、昔から、この村の守り神です。
Đền thờ này đã là thần bảo vệ của làng kể từ xưa.
おみやのまえに、あかいとりいがあります。
お宮の前に、赤い鳥居があります。
Có một cổng torii đỏ ở phía trước đền thờ.