Từ vựng
N3Danh từライブ
らいぶ
buổi biểu diễn trực tiếp
Ví dụ
ばんどのらいぶにいきました。
バンドのライブに行きました。
Tôi đã đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc.
らいしゅうらいぶがありますか?
来週ライブがありますか?
Tuần tới có buổi biểu diễn trực tiếp không?
Từ vựng
N3Danh từらいぶ
buổi biểu diễn trực tiếp
ばんどのらいぶにいきました。
バンドのライブに行きました。
Tôi đã đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc.
らいしゅうらいぶがありますか?
来週ライブがありますか?
Tuần tới có buổi biểu diễn trực tiếp không?