Từ vựng
N1宵越し
よいごし
để qua đêm
Ví dụ
よいごしのおかねをつかいました。
宵越しのお金を使いました。
Tôi đã sử dụng tiền tôi giữ qua đêm.
よいごしのたべものはたべません。
宵越しの食べ物は食べません。
Tôi không ăn thức ăn được để qua đêm.
Từ vựng
N1よいごし
để qua đêm
よいごしのおかねをつかいました。
宵越しのお金を使いました。
Tôi đã sử dụng tiền tôi giữ qua đêm.
よいごしのたべものはたべません。
宵越しの食べ物は食べません。
Tôi không ăn thức ăn được để qua đêm.