Từ vựng
N1射撃
しゃげき
sự bắn súng
Ví dụ
しゃげきのれんしゅうをしました。
射撃の練習をしました。
Tôi tập luyện bắn súng.
しゃげきせんしゅはしゅうちゅうします。
射撃選手は集中します。
Các vận động viên bắn tập trung rất cao.
Từ vựng
N1しゃげき
sự bắn súng
しゃげきのれんしゅうをしました。
射撃の練習をしました。
Tôi tập luyện bắn súng.
しゃげきせんしゅはしゅうちゅうします。
射撃選手は集中します。
Các vận động viên bắn tập trung rất cao.