Từ vựng
N1最高峰
さいこうほう
đỉnh cao nhất; đỉnh cao
Ví dụ
このじゃんるはぎょうかいのさいこうほうです。
このジャンルは業界の最高峰です。
Thể loại này là đỉnh cao của ngành.
かれはさいこうほうのいしゃです。
彼は最高峰の医者です。
Anh ấy là một bác sĩ hạng nhất.
Từ vựng
N1さいこうほう
đỉnh cao nhất; đỉnh cao
このじゃんるはぎょうかいのさいこうほうです。
このジャンルは業界の最高峰です。
Thể loại này là đỉnh cao của ngành.
かれはさいこうほうのいしゃです。
彼は最高峰の医者です。
Anh ấy là một bác sĩ hạng nhất.