Từ vựng
N1恩人
おんじん
ân nhân
Ví dụ
かれはわたしのおんじんです。
彼は私の恩人です。
Anh ấy là người có ơn của tôi.
おんじんにかんしゃのてがみをかきました。
恩人に感謝の手紙を書きました。
Tôi đã viết một lá thư cảm ơn cho người có ơn của tôi.
Từ vựng
N1おんじん
ân nhân
かれはわたしのおんじんです。
彼は私の恩人です。
Anh ấy là người có ơn của tôi.
おんじんにかんしゃのてがみをかきました。
恩人に感謝の手紙を書きました。
Tôi đã viết một lá thư cảm ơn cho người có ơn của tôi.