Từ vựng
N1恭賀新年
きょうがしんねん
cung chúc tân xuân
Ví dụ
しんねんに きょうがしんねんと かく。
新年に恭賀新年と書く。
Chúng ta viết "Chúc mừng năm mới" vào ngày Tết.
きょうがしんねんの かーどを おくりました。
恭賀新年のカードを送りました。
Tôi đã gửi một thẻ chúc mừng năm mới.
Từ vựng
N1きょうがしんねん
cung chúc tân xuân
しんねんに きょうがしんねんと かく。
新年に恭賀新年と書く。
Chúng ta viết "Chúc mừng năm mới" vào ngày Tết.
きょうがしんねんの かーどを おくりました。
恭賀新年のカードを送りました。
Tôi đã gửi một thẻ chúc mừng năm mới.