Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

振動

しんどう

sự rung động

Ví dụ

  • じしんのしんどうで、ものがおちました。

    地震の振動で、物が落ちました。

    Rung chuyển từ động đất làm vật rơi.

  • きかいからおおきなしんどうがでています。

    機械から大きな振動が出ています。

    Một rung chuyển mạnh đang phát ra từ máy móc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    振動 — sự rung động · Kimuchi Nihongo