Từ vựng
N1振動
しんどう
sự rung động
Ví dụ
じしんのしんどうで、ものがおちました。
地震の振動で、物が落ちました。
Rung chuyển từ động đất làm vật rơi.
きかいからおおきなしんどうがでています。
機械から大きな振動が出ています。
Một rung chuyển mạnh đang phát ra từ máy móc.
Từ vựng
N1しんどう
sự rung động
じしんのしんどうで、ものがおちました。
地震の振動で、物が落ちました。
Rung chuyển từ động đất làm vật rơi.
きかいからおおきなしんどうがでています。
機械から大きな振動が出ています。
Một rung chuyển mạnh đang phát ra từ máy móc.