Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

挿す

さす

cắm vào; chèn vào

Ví dụ

  • かびんにはなをさしました。

    花瓶に花を挿しました。

    Tôi cắm hoa vào bình hoa.

  • はりをいとどおしにさしてください。

    針を糸通しに挿してください。

    Vui lòng luồng kim vào dụng cụ luồng kim.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng