Từ vựng
N1熱烈
ねつれつ
nồng nhiệt; cuồng nhiệt
Ví dụ
かれはそのけいかくにねつれつなしじをしめしました。
彼はその計画に熱烈な支持を示しました。
Anh ta thể hiện sự ủng hộ nhiệt thành cho kế hoạch đó.
ねつれつなはくしゅがかいじょうにひびきました。
熱烈な拍手が会場に響きました。
Những tràng vỗ tay nồng nhiệt vang vọng trong phòng.
Từ vựng
N1ねつれつ
nồng nhiệt; cuồng nhiệt
かれはそのけいかくにねつれつなしじをしめしました。
彼はその計画に熱烈な支持を示しました。
Anh ta thể hiện sự ủng hộ nhiệt thành cho kế hoạch đó.
ねつれつなはくしゅがかいじょうにひびきました。
熱烈な拍手が会場に響きました。
Những tràng vỗ tay nồng nhiệt vang vọng trong phòng.