Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

七日

なのか

ngày mùng bảy; bảy ngày

Ví dụ

  • なのかにびょういんへいきます。

    七日に病院へ行きます。

    Ngày mùng bảy tôi sẽ đi bệnh viện.

  • りょこうはなのかかかりました。

    旅行は七日かかりました。

    Chuyến đi mất bảy ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng