Từ vựng
N1吉祥
きっしょう
điềm lành; cát tường
Ví dụ
このもようはきっしょうのしるしです。
この模様は吉祥の印です。
Họa tiết này là dấu hiệu của may mắn.
きっしょうなひにけっこんしました。
吉祥な日に結婚しました。
Chúng tôi kết hôn vào một ngày tốt lành.
Từ vựng
N1きっしょう
điềm lành; cát tường
このもようはきっしょうのしるしです。
この模様は吉祥の印です。
Họa tiết này là dấu hiệu của may mắn.
きっしょうなひにけっこんしました。
吉祥な日に結婚しました。
Chúng tôi kết hôn vào một ngày tốt lành.