Từ vựng
N1神秘
しんぴ
thần bí; huyền bí
Ví dụ
このやまはしんぴてきです。
この山は神秘的です。
Ngọn núi này có bầu không khí bí ẩn.
しんぴについてけんきゅうしています。
神秘について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về những bí ẩn.
Từ vựng
N1しんぴ
thần bí; huyền bí
このやまはしんぴてきです。
この山は神秘的です。
Ngọn núi này có bầu không khí bí ẩn.
しんぴについてけんきゅうしています。
神秘について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về những bí ẩn.