Từ vựng
N1秘める
ひめる
giấu kín; ấp ủ
Ví dụ
かれはきもちをひめていました。
彼は気持ちを秘めていました。
Anh ta giữ bí mật cảm xúc của mình.
ひめたおもいをはなしました。
秘めた思いを話しました。
Tôi tiết lộ những suy nghĩ ẩn giấu của mình.
Từ vựng
N1ひめる
giấu kín; ấp ủ
かれはきもちをひめていました。
彼は気持ちを秘めていました。
Anh ta giữ bí mật cảm xúc của mình.
ひめたおもいをはなしました。
秘めた思いを話しました。
Tôi tiết lộ những suy nghĩ ẩn giấu của mình.