Từ vựng
N1租税
そぜい
thuế; tô thuế
Ví dụ
こくみんはそぜいをはらうぎむがあります。
国民は租税を払う義務があります。
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
そぜいのがくがふえました。
租税の額が増えました。
Số tiền thuế tăng lên.
Từ vựng
N1そぜい
thuế; tô thuế
こくみんはそぜいをはらうぎむがあります。
国民は租税を払う義務があります。
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
そぜいのがくがふえました。
租税の額が増えました。
Số tiền thuế tăng lên.