Từ vựng
N1租借
そしゃく
thuê (lãnh thổ)
Ví dụ
そのちいきはきょうこくにそしゃくされていました。
その地域は強国に租借されていました。
Khu vực đó được cho thuê cho một cường quốc.
そしゃくちでのせいかつはたいへんでした。
租借地での生活は大変でした。
Sống trong lãnh thổ cho thuê rất khó khăn.
Từ vựng
N1そしゃく
thuê (lãnh thổ)
そのちいきはきょうこくにそしゃくされていました。
その地域は強国に租借されていました。
Khu vực đó được cho thuê cho một cường quốc.
そしゃくちでのせいかつはたいへんでした。
租借地での生活は大変でした。
Sống trong lãnh thổ cho thuê rất khó khăn.