Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

租界

そかい

tô giới

Ví dụ

  • しゃんはいのそかいはふらんすじんのすむちいきでした。

    上海の租界はフランス人の住む地域でした。

    Khu ch界 ở Thượng Hải là khu vực nơi người Pháp sinh sống.

  • そかいにはがいこくのほうりつがてきようされました。

    租界には外国の法律が適用されました。

    Luật pháp nước ngoài được áp dụng trong khu ch界.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    租界 — tô giới · Kimuchi Nihongo