Từ vựng
N1抜粋
ばっすい
trích đoạn; trích lược
Ví dụ
このしょうはほんのばっすいです。
この章は本の抜粋です。
Chương này là trích dẫn từ cuốn sách.
しんぶんからばっすいしたきじをよみました。
新聞から抜粋した記事を読みました。
Tôi đã đọc bài báo trích từ tờ báo.
Từ vựng
N1ばっすい
trích đoạn; trích lược
このしょうはほんのばっすいです。
この章は本の抜粋です。
Chương này là trích dẫn từ cuốn sách.
しんぶんからばっすいしたきじをよみました。
新聞から抜粋した記事を読みました。
Tôi đã đọc bài báo trích từ tờ báo.