Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

抜粋

ばっすい

trích đoạn; trích lược

Ví dụ

  • このしょうはほんのばっすいです。

    この章は本の抜粋です。

    Chương này là trích dẫn từ cuốn sách.

  • しんぶんからばっすいしたきじをよみました。

    新聞から抜粋した記事を読みました。

    Tôi đã đọc bài báo trích từ tờ báo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    抜粋 — trích đoạn; trích lược · Kimuchi Nihongo