Từ vựng
N1指紋
しもん
dấu vân tay
Ví dụ
けいさつはようぎしゃのしもんをとりました。
警察は容疑者の指紋を取りました。
Cảnh sát lấy dấu vân tay của nghi phạm.
しもんにんしょうですまーとふぉんをあけます。
指紋認証でスマートフォンを開けます。
Tôi mở khóa điện thoại thông minh bằng xác thực vân tay.
Từ vựng
N1しもん
dấu vân tay
けいさつはようぎしゃのしもんをとりました。
警察は容疑者の指紋を取りました。
Cảnh sát lấy dấu vân tay của nghi phạm.
しもんにんしょうですまーとふぉんをあけます。
指紋認証でスマートフォンを開けます。
Tôi mở khóa điện thoại thông minh bằng xác thực vân tay.