Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

指紋

しもん

dấu vân tay

Ví dụ

  • けいさつはようぎしゃのしもんをとりました。

    警察は容疑者の指紋を取りました。

    Cảnh sát lấy dấu vân tay của nghi phạm.

  • しもんにんしょうですまーとふぉんをあけます。

    指紋認証でスマートフォンを開けます。

    Tôi mở khóa điện thoại thông minh bằng xác thực vân tay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    指紋 — dấu vân tay · Kimuchi Nihongo