Từ vựng
N1納税
のうぜい
nộp thuế
Ví dụ
せいねんは、ほぼぜんいんがのうぜいしています。
成人は、ほぼ全員が納税しています。
Hầu hết những người trưởng thành đều nộp thuế.
のうぜいはこくみんのぎむです。
納税は国民の義務です。
Nộp thuế là bổn phận của công dân.
Từ vựng
N1のうぜい
nộp thuế
せいねんは、ほぼぜんいんがのうぜいしています。
成人は、ほぼ全員が納税しています。
Hầu hết những người trưởng thành đều nộp thuế.
のうぜいはこくみんのぎむです。
納税は国民の義務です。
Nộp thuế là bổn phận của công dân.