Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

納める

おさめる

nộp; giao nộp; cất giữ

Ví dụ

  • らいげつまでにそのしょるいをおさめてください。

    来月までにその書類を納めてください。

    Vui lòng nộp các tài liệu đó vào tháng tới.

  • ぜいきんをきげんにおさめることがたいせつです。

    税金を期限に納めることが大切です。

    Điều quan trọng là nộp thuế đúng hạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    納める — nộp; giao nộp; cất giữ · Kimuchi Nihongo