Từ vựng
N2納める
おさめる
nộp; giao nộp; cất giữ
Ví dụ
らいげつまでにそのしょるいをおさめてください。
来月までにその書類を納めてください。
Vui lòng nộp các tài liệu đó vào tháng tới.
ぜいきんをきげんにおさめることがたいせつです。
税金を期限に納めることが大切です。
Điều quan trọng là nộp thuế đúng hạn.
Từ vựng
N2おさめる
nộp; giao nộp; cất giữ
らいげつまでにそのしょるいをおさめてください。
来月までにその書類を納めてください。
Vui lòng nộp các tài liệu đó vào tháng tới.
ぜいきんをきげんにおさめることがたいせつです。
税金を期限に納めることが大切です。
Điều quan trọng là nộp thuế đúng hạn.