Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

素人

しろうと

người nghiệp dư; tay ngang

Ví dụ

  • わたしはりょうりのしろうとです。

    私は料理の素人です。

    Tôi là một người mới học nấu ăn.

  • しろうとでもさんかできるこんてすとです。

    素人でも参加できるコンテストです。

    Đó là một cuộc thi mà cả những người mới cũng có thể tham gia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    素人 — người nghiệp dư; tay ngang · Kimuchi Nihongo