Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

素敵

すてき

tuyệt vời; đẹp

Ví dụ

  • かのじょはすてきなどれすをきていました。

    彼女は素敵なドレスを着ていました。

    Bạn gái của anh ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp.

  • すてきなていあんありがとうございます。

    素敵な提案ありがとうございます。

    Cảm ơn bạn vì gợi ý tuyệt vời đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng