Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

索引

さくいん

mục lục tra cứu; chỉ mục

Ví dụ

  • このじしょにはくわしいさくいんがついています。

    この辞書には詳しい索引がついています。

    Từ điển này có chỉ mục chi tiết.

  • ほんのさいごにさくいんぺーじがあります。

    本の最後に索引ページがあります。

    Có một trang chỉ mục ở cuối sách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng