Từ vựng
N1模索
もさく
mò mẫm tìm kiếm
Ví dụ
あたらしいほうほうをもさくしています。
新しい方法を模索しています。
Chúng tôi đang tìm tòi một phương pháp mới.
かいけつさくをもさくするひつようがあります。
解決策を模索する必要があります。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp.
Từ vựng
N1もさく
mò mẫm tìm kiếm
あたらしいほうほうをもさくしています。
新しい方法を模索しています。
Chúng tôi đang tìm tòi một phương pháp mới.
かいけつさくをもさくするひつようがあります。
解決策を模索する必要があります。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp.