Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

模索

もさく

mò mẫm tìm kiếm

Ví dụ

  • あたらしいほうほうをもさくしています。

    新しい方法を模索しています。

    Chúng tôi đang tìm tòi một phương pháp mới.

  • かいけつさくをもさくするひつようがあります。

    解決策を模索する必要があります。

    Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng