Từ vựng
N1胴体
どうたい
thân mình; thân (máy bay)
Ví dụ
ひこうきのどうたいに、きれつがみつかった。
飛行機の胴体に亀裂が見つかった。
Phát hiện một vết nứt trong thân máy bay.
かれのどうたいは、きんにくでひきしまっている。
彼の胴体は筋肉で引き締まっている。
Thân hình của anh ấy được thắt chặt bằng cơ bắp.
Từ vựng
N1どうたい
thân mình; thân (máy bay)
ひこうきのどうたいに、きれつがみつかった。
飛行機の胴体に亀裂が見つかった。
Phát hiện một vết nứt trong thân máy bay.
かれのどうたいは、きんにくでひきしまっている。
彼の胴体は筋肉で引き締まっている。
Thân hình của anh ấy được thắt chặt bằng cơ bắp.