Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

過剰

かじょう

quá mức; dư thừa

Ví dụ

  • えんぶんのかじょうせっしゅは、けんこうにわるい。

    塩分の過剰摂取は健康に悪い。

    Tiêu thụ muối quá mức là xấu cho sức khỏe.

  • かれのはんのうは、すこしかじょうではないか。

    彼の反応は少し過剰ではないか。

    Phản ứng của anh ấy có phải là quá mức không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    過剰 — quá mức; dư thừa · Kimuchi Nihongo