Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

唯一

ゆいいつ

duy nhất

Ví dụ

  • かれがゆいいつのもくげきしゃだ。

    彼が唯一の目撃者だ。

    Anh ấy là nhân chứng duy nhất.

  • ことしのゆいいつのしっぱいはなんですか?

    今年の唯一の失敗は何ですか?

    Thất bại duy nhất của bạn năm nay là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng