Từ vựng
N1唯一
ゆいいつ
duy nhất
Ví dụ
かれがゆいいつのもくげきしゃだ。
彼が唯一の目撃者だ。
Anh ấy là nhân chứng duy nhất.
ことしのゆいいつのしっぱいはなんですか?
今年の唯一の失敗は何ですか?
Thất bại duy nhất của bạn năm nay là gì?
Từ vựng
N1ゆいいつ
duy nhất
かれがゆいいつのもくげきしゃだ。
彼が唯一の目撃者だ。
Anh ấy là nhân chứng duy nhất.
ことしのゆいいつのしっぱいはなんですか?
今年の唯一の失敗は何ですか?
Thất bại duy nhất của bạn năm nay là gì?