Từ vựng
N1恐喝
きょうかつ
tống tiền; hăm dọa
Ví dụ
かれはきょうかつざいでたいほされた。
彼は恐喝罪で逮捕された。
Anh ấy đã bị bắt giữ vì tội tống tiền.
きょうかつはじゅうだいなはんざいです。
恐喝は重大な犯罪です。
Tống tiền là một tội phạm nghiêm trọng.
Từ vựng
N1きょうかつ
tống tiền; hăm dọa
かれはきょうかつざいでたいほされた。
彼は恐喝罪で逮捕された。
Anh ấy đã bị bắt giữ vì tội tống tiền.
きょうかつはじゅうだいなはんざいです。
恐喝は重大な犯罪です。
Tống tiền là một tội phạm nghiêm trọng.