Từ vựng
N1外堀
そとぼり
hào ngoài
Ví dụ
しろのそとぼりはとてもふかかった。
城の外堀はとても深かった。
Hào ngoài của lâu đài rất sâu.
そとぼりをうめるけいかくがたてられた。
外堀を埋める計画が立てられた。
Một kế hoạch để lấp hào ngoài đã được đề ra.
Từ vựng
N1そとぼり
hào ngoài
しろのそとぼりはとてもふかかった。
城の外堀はとても深かった。
Hào ngoài của lâu đài rất sâu.
そとぼりをうめるけいかくがたてられた。
外堀を埋める計画が立てられた。
Một kế hoạch để lấp hào ngoài đã được đề ra.