Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

お婆さん

おばあさん

bà; bà cụ

Ví dụ

  • おばあさんはまいにちこうえんへいきます。

    お婆さんは毎日公園へ行きます。

    Bà ngoại đi công viên mỗi ngày.

  • そのおばあさんはとてもしんせつです。

    そのお婆さんはとても親切です。

    Người phụ nữ lớn tuổi đó rất tốt bụng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng