Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

老婆

ろうば

bà lão

Ví dụ

  • ろうばはゆっくりあるいていた。

    老婆はゆっくり歩いていた。

    Người phụ nữ lớn tuổi đó đang đi bộ chậm.

  • ろうばのかおにはふかいしわがありました。

    老婆の顔には深いしわがありました。

    Khuôn mặt của người phụ nữ lớn tuổi có những nếp nhăn sâu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng