Từ vựng
N1老婆
ろうば
bà lão
Ví dụ
ろうばはゆっくりあるいていた。
老婆はゆっくり歩いていた。
Người phụ nữ lớn tuổi đó đang đi bộ chậm.
ろうばのかおにはふかいしわがありました。
老婆の顔には深いしわがありました。
Khuôn mặt của người phụ nữ lớn tuổi có những nếp nhăn sâu.
Từ vựng
N1ろうば
bà lão
ろうばはゆっくりあるいていた。
老婆はゆっくり歩いていた。
Người phụ nữ lớn tuổi đó đang đi bộ chậm.
ろうばのかおにはふかいしわがありました。
老婆の顔には深いしわがありました。
Khuôn mặt của người phụ nữ lớn tuổi có những nếp nhăn sâu.