Từ vựng
N1寅年
とらどし
năm Dần
Ví dụ
ことしはとらどしです。
今年は寅年です。
Năm nay là năm con Hổ.
とらどしにうまれたひとはげんきです。
寅年に生まれた人は元気です。
Những người sinh năm con Hổ thường rất năng động.
Từ vựng
N1とらどし
năm Dần
ことしはとらどしです。
今年は寅年です。
Năm nay là năm con Hổ.
とらどしにうまれたひとはげんきです。
寅年に生まれた人は元気です。
Những người sinh năm con Hổ thường rất năng động.