Từ vựng
N1川崎
かわさき
Kawasaki (thành phố)
Ví dụ
かわさきしはかながわけんにあります。
川崎市は神奈川県にあります。
Thành phố Kawasaki nằm ở tỉnh Kanagawa.
かわさきえきからとうきょうえきまででんしゃでいけます。
川崎駅から東京駅まで電車で行けます。
Bạn có thể đi bằng tàu từ ga Kawasaki đến ga Tokyo.
Từ vựng
N1かわさき
Kawasaki (thành phố)
かわさきしはかながわけんにあります。
川崎市は神奈川県にあります。
Thành phố Kawasaki nằm ở tỉnh Kanagawa.
かわさきえきからとうきょうえきまででんしゃでいけます。
川崎駅から東京駅まで電車で行けます。
Bạn có thể đi bằng tàu từ ga Kawasaki đến ga Tokyo.