Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

長崎

ながさき

Nagasaki

Ví dụ

  • ながさきはゆうめいなかんこうちです。

    長崎は有名な観光地です。

    Nagasaki là một điểm du lịch nổi tiếng.

  • かれはながさきにすんでいます。

    彼は長崎に住んでいます。

    Anh ấy sống ở Nagasaki.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    長崎 — Nagasaki · Kimuchi Nihongo