Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

崚嶒

りょうそう

núi non sừng sững

Ví dụ

  • りょうそうとしたやまやまがみえます。

    崚嶒とした山々が見えます。

    Những quả núi cao chót vót hiện ra.

  • りょうそうなみねをのぼるのはきけんです。

    崚嶒な峰を登るのは危険です。

    Leo những đỉnh núi cao chót vót là nguy hiểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    崚嶒 — núi non sừng sững · Kimuchi Nihongo