Từ vựng
N1崚嶒
りょうそう
núi non sừng sững
Ví dụ
りょうそうとしたやまやまがみえます。
崚嶒とした山々が見えます。
Những quả núi cao chót vót hiện ra.
りょうそうなみねをのぼるのはきけんです。
崚嶒な峰を登るのは危険です。
Leo những đỉnh núi cao chót vót là nguy hiểm.
Từ vựng
N1りょうそう
núi non sừng sững
りょうそうとしたやまやまがみえます。
崚嶒とした山々が見えます。
Những quả núi cao chót vót hiện ra.
りょうそうなみねをのぼるのはきけんです。
崚嶒な峰を登るのは危険です。
Leo những đỉnh núi cao chót vót là nguy hiểm.