Từ vựng
N2崩れる
くずれる
sụp đổ; đổ nát
Ví dụ
ふるいいえのかべがくずれました。
古い家の壁が崩れました。
Bức tường của ngôi nhà cũ sụp đổ.
けいかくがくずれるかもしれません。
計画が崩れるかもしれません。
Kế hoạch có thể sụp đổ.
Từ vựng
N2くずれる
sụp đổ; đổ nát
ふるいいえのかべがくずれました。
古い家の壁が崩れました。
Bức tường của ngôi nhà cũ sụp đổ.
けいかくがくずれるかもしれません。
計画が崩れるかもしれません。
Kế hoạch có thể sụp đổ.