Từ vựng
N1凡庸
ぼんよう
tầm thường; bình thường
Ví dụ
かれはぼんようなひとです。
彼は凡庸な人です。
Anh ấy là một người bình thường.
ぼんようなさくひんよりこせいてきなさくひんがすきです。
凡庸な作品より個性的な作品が好きです。
Tôi thích những tác phẩm độc đáo hơn những tác phẩm bình thường.
Từ vựng
N1ぼんよう
tầm thường; bình thường
かれはぼんようなひとです。
彼は凡庸な人です。
Anh ấy là một người bình thường.
ぼんようなさくひんよりこせいてきなさくひんがすきです。
凡庸な作品より個性的な作品が好きです。
Tôi thích những tác phẩm độc đáo hơn những tác phẩm bình thường.