Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

主張

しゅちょう

chủ trương; khẳng định

Ví dụ

  • かれのしゅちょうはただしいとおもいます。

    彼の主張は正しいと思います。

    Tôi nghĩ rằng lập trường của anh ấy là đúng.

  • あなたのしゅちょうをせつめいしてください。

    あなたの主張を説明してください。

    Vui lòng giải thích chủ張của bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng