Từ vựng
N4頑張る
がんばる
cố gắng; nỗ lực
Ví dụ
しけんにむかってがんばります。
試験に向かって頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức cho kỳ thi.
あしたもがんばってね。
明日も頑張ってね。
Bạn cố gắng hết sức ngày mai nhé.
Từ vựng
N4がんばる
cố gắng; nỗ lực
しけんにむかってがんばります。
試験に向かって頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức cho kỳ thi.
あしたもがんばってね。
明日も頑張ってね。
Bạn cố gắng hết sức ngày mai nhé.