Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

頑張る

がんばる

cố gắng; nỗ lực

Ví dụ

  • しけんにむかってがんばります。

    試験に向かって頑張ります。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức cho kỳ thi.

  • あしたもがんばってね。

    明日も頑張ってね。

    Bạn cố gắng hết sức ngày mai nhé.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng