Từ vựng
N1彗星
すいせい
sao chổi
Ví dụ
すいせいがそらにみえました。
彗星が空に見えました。
Tôi nhìn thấy một sao chổi trên bầu trời.
そのすいせいはめずらしいですね。
その彗星は珍しいですね。
Sao chổi đó hiếm đúng không?
Từ vựng
N1すいせい
sao chổi
すいせいがそらにみえました。
彗星が空に見えました。
Tôi nhìn thấy một sao chổi trên bầu trời.
そのすいせいはめずらしいですね。
その彗星は珍しいですね。
Sao chổi đó hiếm đúng không?