Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

彗星

すいせい

sao chổi

Ví dụ

  • すいせいがそらにみえました。

    彗星が空に見えました。

    Tôi nhìn thấy một sao chổi trên bầu trời.

  • そのすいせいはめずらしいですね。

    その彗星は珍しいですね。

    Sao chổi đó hiếm đúng không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    彗星 — sao chổi · Kimuchi Nihongo