Từ vựng
N1彩色
さいしき
tô màu; sắc màu
Ví dụ
こどもたちがしろいかみにさいしきをしています。
子どもたちが白い紙に彩色をしています。
Những đứa trẻ đang tô màu trên giấy trắng.
ふるいちずをせんもんかがさいしきしてふくげんしました。
古い地図を専門家が彩色して復元しました。
Chuyên gia đã tô màu và phục hồi bản đồ cũ.
Từ vựng
N1さいしき
tô màu; sắc màu
こどもたちがしろいかみにさいしきをしています。
子どもたちが白い紙に彩色をしています。
Những đứa trẻ đang tô màu trên giấy trắng.
ふるいちずをせんもんかがさいしきしてふくげんしました。
古い地図を専門家が彩色して復元しました。
Chuyên gia đã tô màu và phục hồi bản đồ cũ.