Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

彩る

いろどる

tô điểm; điểm tô

Ví dụ

  • はなははるのにわをいろどります。

    花は春の庭を彩ります。

    Hoa trang trí khu vườn mùa xuân.

  • そのえはせかいをいろどった。

    その絵は世界を彩った。

    Bức tranh đó đã tô màu thế giới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng