Từ vựng
N1彩る
いろどる
tô điểm; điểm tô
Ví dụ
はなははるのにわをいろどります。
花は春の庭を彩ります。
Hoa trang trí khu vườn mùa xuân.
そのえはせかいをいろどった。
その絵は世界を彩った。
Bức tranh đó đã tô màu thế giới.
Từ vựng
N1いろどる
tô điểm; điểm tô
はなははるのにわをいろどります。
花は春の庭を彩ります。
Hoa trang trí khu vườn mùa xuân.
そのえはせかいをいろどった。
その絵は世界を彩った。
Bức tranh đó đã tô màu thế giới.