Từ vựng
N1彪炳
ひょうへい
rực rỡ; chói lọi
Ví dụ
かれのひょうへいたるこうせきはれきしにきざまれています。
彼の彪炳たる功績は歴史に刻まれています。
Những thành tích rực rỡ của anh ta được ghi chép trong lịch sử.
ひょうへいたるぎょうせきでかれはひょうしょうされました。
彪炳たる業績で彼は表彰されました。
Anh ta được trao giải thưởng vì thành tích xuất sắc.