Từ vựng
N1木彫り
きぼり
đồ khắc gỗ
Ví dụ
おじいちゃんはきぼりがじょうずです。
おじいちゃんは木彫りが上手です。
Ông ngoại rất giỏi chạm khắc gỗ.
このきぼりのおきものはむかしのさくひんです。
この木彫りの置き物は昔の作品です。
Chiếc tượng gỗ chạm khắc này là một tác phẩm cổ.
Từ vựng
N1きぼり
đồ khắc gỗ
おじいちゃんはきぼりがじょうずです。
おじいちゃんは木彫りが上手です。
Ông ngoại rất giỏi chạm khắc gỗ.
このきぼりのおきものはむかしのさくひんです。
この木彫りの置き物は昔の作品です。
Chiếc tượng gỗ chạm khắc này là một tác phẩm cổ.