Từ vựng
N1悠久
ゆうきゅう
vĩnh cửu; lâu dài
Ví dụ
ゆうきゅうのときがながれています。
悠久の時が流れています。
Thời gian vĩnh hằng trôi đi.
このやまはゆうきゅうのれきしをもっています。
この山は悠久の歴史を持っています。
Ngọn núi này có một lịch sử vĩnh hằng.
Từ vựng
N1ゆうきゅう
vĩnh cửu; lâu dài
ゆうきゅうのときがながれています。
悠久の時が流れています。
Thời gian vĩnh hằng trôi đi.
このやまはゆうきゅうのれきしをもっています。
この山は悠久の歴史を持っています。
Ngọn núi này có một lịch sử vĩnh hằng.