Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

悠々

ゆうゆう

thong thả; ung dung

Ví dụ

  • かれはゆうゆうとあるいています。

    彼は悠々と歩いています。

    Anh ta bước đi một cách thảnh thơi.

  • ゆうゆうとしたせいかつをおくりたいです。

    悠々とした生活を送りたいです。

    Tôi muốn sống một cuộc sống thảnh thơi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng