Từ vựng
N1悠々
ゆうゆう
thong thả; ung dung
Ví dụ
かれはゆうゆうとあるいています。
彼は悠々と歩いています。
Anh ta bước đi một cách thảnh thơi.
ゆうゆうとしたせいかつをおくりたいです。
悠々とした生活を送りたいです。
Tôi muốn sống một cuộc sống thảnh thơi.
Từ vựng
N1ゆうゆう
thong thả; ung dung
かれはゆうゆうとあるいています。
彼は悠々と歩いています。
Anh ta bước đi một cách thảnh thơi.
ゆうゆうとしたせいかつをおくりたいです。
悠々とした生活を送りたいです。
Tôi muốn sống một cuộc sống thảnh thơi.